接片

tiếp phiến

Hán Việt: tiếp phiến

Tổng quan

sự nối; ghép nối

新华 · Tân Hoa Đại lục

將二段影片剪接在一起。

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nối phim
  • Tần suất từ sự nối; ghép nối
  • Biên soạn 接片 iēpiàn v.o. splicing (of film)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將二段影片剪接在一起。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi splicing

Eng

  • Cihui 接片 iēpiàn v.o. splicing (of film)
  • Tần suất từ 接片 iēpiàn v.o. splicing (of film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

接上 · 接下 · 接事 · 接亲 · 接人 · 接任 · 接住 · 接入