接種證 jiē zhǒng zhèng · tiếp chủng chứng Hán Việt: tiếp chủng chứng · Pinyin: jiē zhǒng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 證 (chứng)Pinyinjiē zhǒng zhèngHán Việttiếp chủng chứngCấu tạo接 + 種 + 證 · tiếp + chủng + chứng nghĩa thành phần: tiếp + chủng + chứng