接站

jiē zhàn tiếp trạm

Hán Việt: tiếp trạm · Pinyin: jiē zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (trạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到车站接人派专车负责~。

Eng

  • Cihui 接站 jiēzhàn v.o. meet/welcome sb. at the station