接筍 jiē sǔn · tiếp duẩn Hán Việt: tiếp duẩn · Pinyin: jiē sǔn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 筍 (duẩn)Pinyinjiē sǔnHán Việttiếp duẩnCấu tạo接 + 筍 · tiếp + duẩn nghĩa thành phần: tiếp + duẩn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 筍,榫頭。「接筍」指榫頭相接。比喻事物首尾一貫,配合得當。如:「這段話太突兀了,和前面的內容根本就不接筍。」