接篆 tiếp triện Hán Việt: tiếp triện Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 篆 (triện)Hán Việttiếp triệnCấu tạo接 + 篆 · tiếp + triện nghĩa thành phần: tiếp + triện Nghĩa EngCihui 接篆 iēzhuàn v.o. take over a public post