接绝 jiē jué · tiếp tuyệt Hán Việt: tiếp tuyệt · Pinyin: jiē jué Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 绝 (tuyệt)Pinyinjiē juéHán Việttiếp tuyệtCấu tạo接 + 绝 · tiếp + tuyệt nghĩa thành phần: tiếp + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建祠以祀死于国事的士民。Tân Hoa Tự Điển 1.建祠以祀死于国事的士民。