接縫
tiếp phùng
Hán Việt: tiếp phùng · Pinyin: jiē fèng
Tổng quan
đường may | nối | giao điểm đường nối; đường may。接合部形成的縫。
Nghĩa
Việt
- Cihui đường may | nối | giao điểm đường nối; đường may。接合部形成的縫。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物體接合處的縫隙。如:「地板磁磚的接縫容易藏汙納垢,清潔時要加強洗刷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);物体接合处的缝隙,也指物体接合的地方:焊接钢管的~丨裤腿~处开裂了。
Eng
- CC-CEDICT seam|join|juncture
- Cihui seam; join; juncture