接纜 jiē làn · tiếp lãm Hán Việt: tiếp lãm · Pinyin: jiē làn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 纜 (lãm)Pinyinjiē lànHán Việttiếp lãmCấu tạo接 + 纜 · tiếp + lãm nghĩa thành phần: tiếp + lãm Nghĩa EngCihui cabling