接給 jiē gěi · tiếp cấp Hán Việt: tiếp cấp · Pinyin: jiē gěi Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 給 (cấp)Pinyinjiē gěiHán Việttiếp cấpCấu tạo接 + 給 · tiếp + cấp nghĩa thành phần: tiếp + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敏捷。Tân Hoa Tự Điển 1.敏捷。