接绝 tiếp tuyệt Hán Việt: tiếp tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 绝 (tuyệt)Hán Việttiếp tuyệtCấu tạo接 + 绝 · tiếp + tuyệt nghĩa thành phần: tiếp + tuyệt