接羔

jiē gāotiếp cao

Hán Việt: tiếp cao · Pinyin: jiē gāo

Tổng quan

đỡ đẻ (cho dê, cừu, lợn...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

照顾羊、鹿等产羔。

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 羔 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đỡ đẻ
  • VietPhrases đỡ đẻ
  • Biên soạn 接羔 iēgāo v.o. deliver lambs

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照顾羊、鹿等产羔。

Eng

  • Cihui 接羔 iēgāo v.o. deliver lambs

Từ liên quan

Gần nghĩa

接上 · 接下 · 接事 · 接亲 · 接人 · 接任 · 接住 · 接入