接翼

jiē yì tiếp dực

Hán Việt: tiếp dực · Pinyin: jiē yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翅膀挨着翅膀。多形容亲近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翅膀挨着翅膀。多形容亲近。