接聞 jiē wén · tiếp văn Hán Việt: tiếp văn · Pinyin: jiē wén Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 聞 (văn)Pinyinjiē wénHán Việttiếp vănCấu tạo接 + 聞 · tiếp + văn nghĩa thành phần: tiếp + văn