接腔

jiē qiāng tiếp khang

Hán Việt: tiếp khang · Pinyin: jiē qiāng

Tổng quan

tiếp lời; đáp lời。接著別人的話頭講下去。

Cấu tạo: (tiếp) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp lời; đáp lời。接著別人的話頭講下去。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接着别人的话来说:他说完话,大家谁也没有~。

Eng

  • Cihui 接腔 iēqiāng* v.o. <coll.> answer; respond