接角 tiếp giác Hán Việt: tiếp giác Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 角 (giác)Hán Việttiếp giácCấu tạo接 + 角 · tiếp + giác nghĩa thành phần: tiếp + giác Nghĩa EngCihui 接角 jiējiǎo n. adjacent angle