接觸地 tiếp xúc địa Hán Việt: tiếp xúc địa Tổng quan xem contiguous Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 地 (địa)Hán Việttiếp xúc địaCấu tạo接 + 觸 + 地 · tiếp + xúc + địa nghĩa thành phần: tiếp + xúc + địa Nghĩa ViệtCihui xem contiguous