接觸法 jiē chù fǎ · tiếp xúc pháp Hán Việt: tiếp xúc pháp · Pinyin: jiē chù fǎ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 法 (pháp)Pinyinjiē chù fǎHán Việttiếp xúc phápCấu tạo接 + 觸 + 法 · tiếp + xúc + pháp nghĩa thành phần: tiếp + xúc + pháp