接觸點

jiē chù diǎn tiếp xúc điểm

Hán Việt: tiếp xúc điểm · Pinyin: jiē chù diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (xúc) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 接觸點 iēchùdiǎn n. 1. <elec.> contact 2. meeting-point