接触的

tiếp xúc đích

Hán Việt: tiếp xúc đích

Tổng quan

(toán học) mật tiếp (toán học) tiếp xúc, tiếp tuyến, (toán học) đường tiếp tuyến, tang, đi chệch ra ngoài vấn đề đang bàn; đi chệch ra khỏi nếp nghĩ (cách cư xử) hằng ngày

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếp xúc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi osculatory

Từ liên quan

Gần nghĩa

接触器 · 接触地 · 接触面 · 接触 · 接触不良 · 接触反应 · 接触眼镜 · 接触酵素