接觸角 jiē chù jiǎo · tiếp xúc giác Hán Việt: tiếp xúc giác · Pinyin: jiē chù jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 角 (giác)Pinyinjiē chù jiǎoHán Việttiếp xúc giácCấu tạo接 + 觸 + 角 · tiếp + xúc + giác nghĩa thành phần: tiếp + xúc + giác