接觸軌 jiē chù guǐ · tiếp xúc quỹ Hán Việt: tiếp xúc quỹ · Pinyin: jiē chù guǐ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 軌 (quỹ)Pinyinjiē chù guǐHán Việttiếp xúc quỹCấu tạo接 + 觸 + 軌 · tiếp + xúc + quỹ nghĩa thành phần: tiếp + xúc + quỹ