接觸面
tiếp xúc diện
Hán Việt: tiếp xúc diện · Pinyin: jiē chù miàn
Tổng quan
bề mặt chung (cho hai vật...); mặt phân giới, những cái chung (của hai ngành học thuật...)
Nghĩa
Việt
- Cihui bề mặt chung (cho hai vật...); mặt phân giới, những cái chung (của hai ngành học thuật...)
Eng
- Cihui 接觸面 iēchùmiàn n. interface