接觸上膠 jiē chù shàng jiāo · tiếp xúc thượng giao Hán Việt: tiếp xúc thượng giao · Pinyin: jiē chù shàng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 上 (thượng) + 膠 (giao)Pinyinjiē chù shàng jiāoHán Việttiếp xúc thượng giaoCấu tạo接 + 觸 + 上 + 膠 · tiếp + xúc + thượng + giao nghĩa thành phần: tiếp + xúc + thượng + giao