接觸區 jiē chù qū · tiếp xúc khu Hán Việt: tiếp xúc khu · Pinyin: jiē chù qū Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 區 (khu)Pinyinjiē chù qūHán Việttiếp xúc khuCấu tạo接 + 觸 + 區 · tiếp + xúc + khu nghĩa thành phần: tiếp + xúc + khu