接觸器

jiē chù qìtiếp xúc khí

Hán Việt: tiếp xúc khí · Pinyin: jiē chù qì

Tổng quan

công tắc tơ

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công tắc tơ
  • Google Alex v6 khởi động từ

Eng

  • Cihui contactor

Đức

  • Handedict Schaltschütz

Từ liên quan

Gần nghĩa

接触地 · 接触的 · 接觸面 · 接觸 · 接觸不良 · 接觸反應 · 接触眼镜 · 接触酵素