接觸器 jiē chù qì · tiếp xúc khí Hán Việt: tiếp xúc khí · Pinyin: jiē chù qì Tổng quan công tắc tơ Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 器 (khí)Pinyinjiē chù qìHán Việttiếp xúc khíCấu tạo接 + 觸 + 器 · tiếp + xúc + khí nghĩa thành phần: tiếp + xúc + khí Nghĩa ViệtCihui công tắc tơEngCC-CEDICT contactorCihui contactor