接觸巖 tiếp xúc nham Hán Việt: tiếp xúc nham Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 巖 (nham)Hán Việttiếp xúc nhamCấu tạo接 + 觸 + 巖 · tiếp + xúc + nham nghĩa thành phần: tiếp + xúc + nham Nghĩa EngCihui tactite