接觸曬印 jiē chù shài yìn · tiếp xúc sái ấn Hán Việt: tiếp xúc sái ấn · Pinyin: jiē chù shài yìn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 曬 (sái) + 印 (ấn)Pinyinjiē chù shài yìnHán Việttiếp xúc sái ấnCấu tạo接 + 觸 + 曬 + 印 · tiếp + xúc + sái + ấn nghĩa thành phần: tiếp + xúc + sái + ấn