接觸網 jiē chù wǎng · tiếp xúc võng Hán Việt: tiếp xúc võng · Pinyin: jiē chù wǎng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 網 (võng)Pinyinjiē chù wǎngHán Việttiếp xúc võngCấu tạo接 + 觸 + 網 · tiếp + xúc + võng nghĩa thành phần: tiếp + xúc + võng