接觸語 tiếp xúc ngữ Hán Việt: tiếp xúc ngữ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 語 (ngữ)Hán Việttiếp xúc ngữCấu tạo接 + 觸 + 語 · tiếp + xúc + ngữ nghĩa thành phần: tiếp + xúc + ngữ Nghĩa EngCihui 接觸語 iēchùyǔ n. contact language