接觸鼓 jiē chù gǔ · tiếp xúc cổ Hán Việt: tiếp xúc cổ · Pinyin: jiē chù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 鼓 (cổ)Pinyinjiē chù gǔHán Việttiếp xúc cổCấu tạo接 + 觸 + 鼓 · tiếp + xúc + cổ nghĩa thành phần: tiếp + xúc + cổ