接診 jiē zhěn · tiếp chẩn Hán Việt: tiếp chẩn · Pinyin: jiē zhěn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 診 (chẩn)Pinyinjiē zhěnHán Việttiếp chẩnCấu tạo接 + 診 · tiếp + chẩn nghĩa thành phần: tiếp + chẩn Nghĩa EngCihui 接診 iēzhěn v. receive a patient for treatment