接論 jiē lùn · tiếp luận Hán Việt: tiếp luận · Pinyin: jiē lùn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 論 (luận)Pinyinjiē lùnHán Việttiếp luậnCấu tạo接 + 論 · tiếp + luận nghĩa thành phần: tiếp + luận