接訪 jiē fǎng · tiếp phóng Hán Việt: tiếp phóng · Pinyin: jiē fǎng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 訪 (phóng)Pinyinjiē fǎngHán Việttiếp phóngCấu tạo接 + 訪 · tiếp + phóng nghĩa thành phần: tiếp + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (领导或上级机关)接待群众上访。