接話

tiếp thoại

Hán Việt: tiếp thoại

Tổng quan

nói tiếp

Cấu tạo: (tiếp) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói tiếp

Eng

  • Cihui 接話 iēhuà* v.o. 1. receive a message 2. interject remarks