接走 tiếp tẩu Hán Việt: tiếp tẩu Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 走 (tẩu)Hán Việttiếp tẩuCấu tạo接 + 走 · tiếp + tẩu nghĩa thành phần: tiếp + tẩu Nghĩa EngCihui 接走 iēzǒu r.v. pick up