接跡 jiē jì · tiếp tích Hán Việt: tiếp tích · Pinyin: jiē jì Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 跡 (tích)Pinyinjiē jìHán Việttiếp tíchCấu tạo接 + 跡 · tiếp + tích nghĩa thành phần: tiếp + tích