接軌

jiē guǐ tiếp quỹ

Hán Việt: tiếp quỹ · Pinyin: jiē guǐ

Tổng quan

kết nối đường ray | tích hợp vào thứ gì đó | kết nối | ghép nối | đồng bộ với | đưa vào cùng hàng | nghiêng chỉnh cho thẳng hàng nối đường ray。將分別修築的兩段鐵路的軌道連接起來。

Cấu tạo: (tiếp) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết nối đường ray | tích hợp vào thứ gì đó | kết nối | ghép nối | đồng bộ với | đưa vào cùng hàng | nghiêng chỉnh cho thẳng hàng nối đường ray。將分別修築的兩段鐵路的軌道連接起來。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连接路轨:新建的铁路已全线~铺通;比喻两种事物彼此衔接起来:与国际经济~。

Eng

  • CC-CEDICT railtrack connection|to integrate into sth|to dock|to connect|to be in step with|to bring into line with|to align
  • Cihui railtrack connection; to integrate into sth; to dock; to connect; to be in step with; to bring into line with; to align