接轉 jiē zhuǎn · tiếp chuyển Hán Việt: tiếp chuyển · Pinyin: jiē zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 轉 (chuyển)Pinyinjiē zhuǎnHán Việttiếp chuyểnCấu tạo接 + 轉 · tiếp + chuyển nghĩa thành phần: tiếp + chuyển Nghĩa EngCihui 接轉 iēzhuǎn v. transfer (a phone message, letter, etc.)