接載 tiếp tái Hán Việt: tiếp tái Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 載 (tái)Hán Việttiếp táiCấu tạo接 + 載 · tiếp + tái nghĩa thành phần: tiếp + tái Nghĩa EngCihui 接載 jiēzài v. carry; take on; transport