接進 tiếp tiến Hán Việt: tiếp tiến Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 進 (tiến)Hán Việttiếp tiếnCấu tạo接 + 進 · tiếp + tiến nghĩa thành phần: tiếp + tiến Nghĩa EngCihui 接進 jiējìn r.v. take in; make (income)