接送

jiē sòng tiếp tống

Hán Việt: tiếp tống · Pinyin: jiē sòng

Tổng quan

đưa đón | chở đi chở về

Cấu tạo: (tiếp) + (tống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa đón | chở đi chở về

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接走和送回。如:「本幼稚園將派專車負責接送小朋友上下課。」

Eng

  • CC-CEDICT to pick up and drop off; to ferry back and forth
  • Cihui to pick up and drop off; to ferry back and forth