接鄰

tiếp lân

Hán Việt: tiếp lân

Tổng quan

sát vách: sát nhau

Cấu tạo: (tiếp) + (lân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sát vách: sát nhau
  • Cihui sát vách; sát nhau。鄰接。

Eng

  • Cihui 接鄰 jiēlín* v. border on; adjoin