接錯 tiếp thác Hán Việt: tiếp thác Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 錯 (thác)Hán Việttiếp thácCấu tạo接 + 錯 · tiếp + thác nghĩa thành phần: tiếp + thác Nghĩa EngCihui 接錯 iēcuò r.v. 1. join/receive the wrong thing/person 2. connect (wire/etc.)in a wrong way