接面 tiếp diện Hán Việt: tiếp diện Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 面 (diện)Hán Việttiếp diệnCấu tạo接 + 面 · tiếp + diện nghĩa thành phần: tiếp + diện Nghĩa EngCihui 接面 iēmiàn n. interface