接面

tiếp diện

Hán Việt: tiếp diện

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 接面 iēmiàn n. interface

Eng

  • Cihui 接面 iēmiàn n. interface

Từ liên quan

Gần nghĩa

接上 · 接下 · 接事 · 接亲 · 接人 · 接任 · 接住 · 接入