接餘 jiē yú · tiếp dư Hán Việt: tiếp dư · Pinyin: jiē yú Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 餘 (dư)Pinyinjiē yúHán Việttiếp dưCấu tạo接 + 餘 · tiếp + dư nghĩa thành phần: tiếp + dư