接髮 jiē fà · tiếp phát Hán Việt: tiếp phát · Pinyin: jiē fà Tổng quan nối tóc Cấu tạo: 接 (tiếp) + 髮 (phát)Pinyinjiē fàHán Việttiếp phátCấu tạo接 + 髮 · tiếp + phát nghĩa thành phần: tiếp + phát Nghĩa ViệtCihui nối tócEngCC-CEDICT hair extensionsCihui hair extensions