接點

jiē diǎn tiếp điểm

Hán Việt: tiếp điểm · Pinyin: jiē diǎn

Tổng quan

tiếp điểm (điện)

Cấu tạo: (tiếp) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp điểm (điện)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電路開關的接觸點,或電極間的接觸部分。如電燈開關的按鍵或繼電器裡使電路接通或切斷的部分。

Eng

  • CC-CEDICT (electrical) contact
  • Cihui (electrical) contact

ja

  • JMdict point of tangency|point of contact|(electrical) contact|point of contact (between)|connection