接龍

jiē lóng tiếp long

Hán Việt: tiếp long · Pinyin: jiē lóng

Tổng quan

xây dựng một chuỗi | một loạt các sự việc, mỗi cái kết nối với cái trước đó

Cấu tạo: (tiếp) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xây dựng một chuỗi | một loạt các sự việc, mỗi cái kết nối với cái trước đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依數字次序或文字相同者排列的遊戲。如:「骨牌接龍」、「成語接龍」。也稱為「頂牛」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见〖顶牛儿〗摹

Eng

  • CC-CEDICT to build up a sequence|a succession of things, each linked to the previous one
  • Cihui 接龍 iēlóng v.o. build up a sequence (in cards/dominoes)