控臨 kòng lín · khống lâm Hán Việt: khống lâm · Pinyin: kòng lín Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 臨 (lâm)Pinyinkòng línHán Việtkhống lâmCấu tạo控 + 臨 · khống + lâm nghĩa thành phần: khống + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭临,登临。Tân Hoa Tự Điển 1.凭临,登临。