控件

kòng jiànkhống kiện

Hán Việt: khống kiện · Pinyin: kòng jiàn

Tổng quan

(máy tính) một điều khiển (ví dụ: nút, hộp văn bản, v.v.)

Cấu tạo: 控 (khống) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khiển
  • Tần suất từ điều khiển; (máy tính) một điều khiển (ví dụ: nút, hộp văn bản, v.v.)

Eng

  • Cihui (computing) a control (e.g. button, text box etc)
  • Tần suất từ (computing) a control (e.g. button, text box etc)

Đức

  • Handedict Steuerelement (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

件数 · 件目 · 控制 · 控卫 · 控告 · 控弦 · 控拆 · 控方